Kho Hà Nội · Đà Nẵng · TP. Hồ Chí Minh — giao hàng toàn quốc

Hotline 0905 588 8790236 3606 8797:30 – 22:00, Thứ 2 – Chủ nhật

Tôn giả ngói hãng nào tốt? So sánh 12 hãng theo giá và độ dày

So sánh tôn xốp giả ngói của 12 hãng tôn nền: độ dày có sẵn, giá thấp nhất – cao nhất, khi nào nên chọn hãng nào cho nhà ở, mái hiên, nhà ven biển.

Triệu Hổ · Cập nhật

Nhiều kiện tôn giả ngói của các hãng xếp tại xưởng
Mục lục bài viết
  1. Hãng tôn ảnh hưởng tới điều gì?
  2. Bảng so sánh giá theo hãng
  3. Nhóm hãng theo phân khúc
  4. Chọn nhanh theo tình huống
  5. Phân biệt hàng đúng hãng
  6. Lưu ý về giá
  7. Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt nhanh: cấu tạo tôn xốp giả ngói (tôn + PU + giấy bạc) giống nhau giữa các hãng, nên độ mát gần như ngang nhau. Hãng tôn nền quyết định độ bền lớp mạ, độ bền màu, bảng màu và giá. Nhà ở thông thường: Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát 0,40 mm. Tiết kiệm cho mái phụ: Việt Pháp, Phương Nam Smart, Nam Kim. Ven biển hoặc mái màu đậm muốn bền màu: BlueScope Zacs.

Kiện tôn giả ngói nhiều màu tại xưởng
Tôn giả ngói của nhiều hãng tại xưởng

Hãng tôn ảnh hưởng tới điều gì?

Tấm tôn xốp giả ngói gồm ba lớp. Lớp PU và giấy bạc do xưởng ép tấm thực hiện, giống nhau dù dùng tôn nền hãng nào. Lớp tôn trên cùng mới khác nhau giữa các hãng ở:

  • Lớp mạ (kẽm hoặc nhôm kẽm) và độ dày lớp mạ — quyết định khả năng chống gỉ.
  • Hệ sơn — quyết định độ bền màu dưới nắng.
  • Dung sai độ dày — tôn ghi 0,40 mm thực tế dày bao nhiêu.
  • Bảng màu và mã màu.
  • Giá.

Vì vậy câu hỏi "hãng nào mát nhất" không có nhiều ý nghĩa; câu hỏi đúng là "hãng nào bền và hợp ngân sách cho công trình của tôi".

Bảng so sánh giá theo hãng

Bảng dưới (cuối bài) tổng hợp từ bảng giá tham khảo hiện tại: độ dày có sẵn, giá thấp nhất và cao nhất mỗi mét dài. Một số điểm đáng chú ý:

  • Rẻ nhất: Việt Pháp 0,30 mm, 224.000 đ/md.
  • Cao nhất: BlueScope Zacs Hoa Cương 0,50 mm, 440.000 đ/md.
  • Ở 0,40 mm — độ dày phổ biến nhất cho nhà ở — giá dao động từ 251.200 (Việt Pháp) đến 376.000 đ/md (Zacs Hoa Cương). Nhóm hãng quen thuộc (Hoa Sen, Thăng Long, Phương Nam Smart, Nam Kim, Đông Á, Hòa Phát) nằm trong khoảng 278.000–292.000 đ/md.

Nhóm hãng theo phân khúc

Phổ thông: Việt Pháp, Phương Nam Smart, Nam Kim

Giá thấp nhất, có nhiều độ dày. Hợp mái hiên, mái che xe, nhà phụ, nhà trọ, nơi ngân sách là ưu tiên.

Thông dụng cho nhà ở: Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Thăng Long, Vitek

Thương hiệu quen, dễ tìm phụ kiện và đặt bổ sung. Đây là nhóm được chọn nhiều nhất cho nhà cấp 4, nhà mái Thái.

  • Hoa Sen: bảng màu nhiều, phổ biến cả ba miền; có 0,40 và 0,45 mm.
  • Đông Á: đủ 5 độ dày 0,30–0,50 mm, giá cạnh tranh ở 0,45–0,50 mm.
  • Hòa Phát: đủ 5 độ dày, giá tốt ở 0,30–0,40 mm.

Trên trung bình: Phương Nam Việt Nhật, Olympic

Giá cao hơn nhóm thông dụng khoảng 10.000–20.000 đ/md ở cùng độ dày. Xem Việt Nhật.

Cao cấp: BlueScope Zacs

Hai dòng Bền Màu và Hoa Cương. Đáng chọn cho nhà ven biển, mái màu đậm muốn giữ màu lâu. Xem BlueScope Zacs.

Chọn nhanh theo tình huống

  • Nhà cấp 4 trong phố, ngân sách vừa: Hoa Sen / Đông Á / Hòa Phát 0,40 mm.
  • Mái hiên, mái che xe: Hòa Phát hoặc Đông Á 0,30–0,35 mm; hoặc nhóm phổ thông.
  • Nhà ven biển (Đà Nẵng, Quy Nhơn, Nha Trang, Vũng Tàu…): Zacs 0,45 mm, vít chống gỉ.
  • Vùng đồi núi, gió mạnh: hãng thông dụng 0,45–0,50 mm, tăng vít mép mái.
  • Nhà trọ, nhà cho thuê: nhóm phổ thông 0,35–0,40 mm.

Phân biệt hàng đúng hãng

  1. Tôn nền chính hãng thường in tên hãng, độ dày, lô sản xuất ở mặt sau cuộn — hỏi người bán ảnh mặt sau trước khi ép PU nếu bạn cần chắc chắn.
  2. Đo độ dày tôn (không tính PU) bằng thước kẹp ở mép tấm.
  3. Yêu cầu chứng từ hàng hoá khi công trình cần nghiệm thu.

Lưu ý về giá

  • Giá trong bảng là giá tham khảo theo mét dài, chưa gồm vận chuyển; có thể đổi theo thời điểm và số lượng.
  • Một số mức giá cần xác nhận lại: Hòa Phát 0,45 và 0,50 mm đang ghi cùng mức 326.400 đ/md.
  • Giá thực tế của bạn phụ thuộc màu, số lượng và địa chỉ giao. Xem bảng giá tổng hợp hoặc gửi số đo để nhận báo giá.
Giá tham khảo tôn xốp giả ngói theo hãng (đ/md)
Hãng tônĐộ dày có sẵnGiá thấp nhấtGiá cao nhất
Hoa Sen0,40; 0,45 mm278.100297.400
Olympic0,40; 0,45 mm292.200308.000
Vitek0,40; 0,45 mm262.200281.600
Hòa Phát0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm252.800326.400
Thăng Long0,40; 0,45 mm278.100297.400
Phương Nam Smart0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm244.800316.800
Phương Nam Việt Nhật0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm265.600347.200
Đông Á0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm252.800323.200
BlueScope Zacs Hoa Cương0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm345.600440.000
BlueScope Zacs Bền Màu Inox0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm281.600377.600
Nam Kim0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm248.000321.600
Việt Pháp0,30; 0,35; 0,40; 0,45 mm224.000270.400

Câu hỏi thường gặp

Tôn giả ngói hãng nào mát nhất?

Độ mát chủ yếu do lớp PU và giấy bạc, giống nhau giữa các hãng dùng cùng cấu tạo. Màu sáng giúp mát hơn màu đậm một chút.

Hoa Sen hay Đông Á tốt hơn?

Cả hai đều phổ biến cho nhà ở. Hoa Sen 0,40 mm rẻ hơn Đông Á 0,40 mm một chút (278.100 so với 288.000 đ/md) nhưng chỉ có 0,40–0,45 mm; Đông Á có đủ 5 độ dày.

Có nên mua tôn giả ngói giá rẻ nhất?

Cho mái phụ, mái che thì được. Cho mái chính nhà ở muốn dùng lâu, nên chọn hãng thông dụng 0,40 mm trở lên.

Tôn Zacs có đáng tiền không?

Đáng với nhà ven biển hoặc khi muốn mái màu đậm giữ màu lâu. Nhà trong phố xa biển, hãng thông dụng là đủ.

Gọi ngayZaloBảng giá