Kho Hà Nội · Đà Nẵng · TP. Hồ Chí Minh — giao hàng toàn quốc

Hotline 0905 588 8790236 3606 8797:30 – 22:00, Thứ 2 – Chủ nhật

Mái hiên tôn giả ngói

Làm mái hiên tôn giả ngói: chọn tôn xốp 3 lớp, ngói nhựa hay ngói thép; độ dốc, khung, cách tính số tấm và chi phí ví dụ cho mái hiên 6 × 2 m.

Nhà cấp 4 có mái hiên lợp tôn giả ngói màu ghi xám
Mục lục bài viết
  1. Vì sao mái hiên dễ nóng và ồn?
  2. Các phương án vật liệu cho mái hiên
  3. Chọn hãng và độ dày tôn cho mái hiên
  4. Độ dốc và khung mái hiên
  5. Cách tính số tấm và chi phí
  6. Nguyên tắc thi công mái hiên
  7. Hình ảnh mái hiên và tôn giả ngói
  8. Câu hỏi thường gặp

Mái hiên là phần mái "khó chiều" nhất của ngôi nhà. Nó thấp, nằm ngay trước cửa, nên nóng thì cả phòng khách hầm theo, mưa thì tiếng gõ nghe rõ nhất. Nó lại là phần nhìn thấy đầu tiên từ ngoài đường, nên nếu mái chính là ngói mà mái hiên là tôn sóng vuông thì ngôi nhà trông chắp vá. Tôn giả ngói giải quyết được cả hai: giữ dáng mái ngói đồng bộ và, nếu chọn loại 3 lớp, giảm nóng và giảm ồn rõ rệt.

Bài này giúp bạn chọn vật liệu, độ dày, độ dốc và khung cho mái hiên, kèm cách tính số tấm và một ví dụ chi phí cụ thể.

Nhà cấp 4 mái hiên tôn giả ngói màu đỏ liền mái chính
Mái hiên cùng màu và cùng sóng ngói với mái chính

Vì sao mái hiên dễ nóng và ồn?

Mái hiên thường thấp và dốc ít, khoảng cách từ mặt tôn đến đầu người chỉ 2,5–3 m. Tôn một lớp hấp thụ nắng, nóng lên rất nhanh và bức xạ thẳng xuống hiên. Không có trần, không có lớp đệm nào giữa mái và người, nên cả nhiệt lẫn tiếng mưa truyền trực tiếp. Muốn hiên dễ chịu, mái cần một lớp cách nhiệt ngay dưới tôn — đó chính là lớp PU của tôn xốp giả ngói.

Các phương án vật liệu cho mái hiên

1. Tôn xốp giả ngói 3 lớp — lựa chọn cân bằng nhất

Tôn xốp giả ngói có PU và giấy bạc nên mát và êm hơn hẳn tôn thường; giấy bạc mặt dưới làm hiên trông gọn mà không cần đóng trần. Độ dày 0,35–0,40 mm là đủ cho mái hiên. Đây là phương án nên chọn khi mái chính cũng là tôn giả ngói.

2. Ngói nhựa ASA/PVC — khi cần nhẹ và không gỉ

Ngói nhựa ASA rẻ, rất nhẹ, không gỉ, hợp mái hiên nhà ven biển hoặc mái che sân vườn. Nhược điểm là không có lớp cách nhiệt, nên hiên vẫn ấm hơn so với tôn 3 lớp.

3. Ngói thép phủ đá — khi mái chính là ngói thật

Nếu nhà lợp ngói nung hoặc ngói thép phủ đá, mái hiên dùng ngói thép phủ đá sẽ đồng bộ bề mặt nhám hơn. Cần lót thêm cách nhiệt nếu muốn mát.

Chọn nhanh

  • Mái hiên nhà ở, muốn mát: tôn xốp giả ngói 0,35–0,40 mm.
  • Mái hiên nhà ven biển, mái che sân: ngói nhựa ASA 2,5 mm.
  • Nhà biệt thự mái ngói thật: ngói thép phủ đá + lót cách nhiệt.

Chọn hãng và độ dày tôn cho mái hiên

Mái hiên nhịp ngắn nên không cần tôn quá dày. Gợi ý:

  • Hiên đua ≤ 2 m, khung thép hộp: 0,35 mm. Ví dụ Hòa Phát 0,35 mm (273.600 đ/md) hoặc Đông Á 0,35 mm (272.000 đ/md).
  • Hiên đua 2–3 m, vùng gió mạnh: 0,40 mm.
  • Hiên gắn với mái chính: dùng cùng hãng, cùng mã màu, cùng độ dày với mái chính để không lệch màu.

Độ dốc và khung mái hiên

Độ dốc

Tôn giả ngói có các bậc ngói, nước chảy qua mỗi bậc nên cần dốc hơn tôn sóng vuông. Nên giữ khoảng 15% trở lên (mỗi mét đua hạ xuống khoảng 15 cm). Với hiên đua 2 m, đầu ngoài thấp hơn đầu tường khoảng 30 cm.

Nếu chiều cao cửa không cho phép đủ dốc, hãy báo khi hỏi giá để được tư vấn chọn vật liệu phù hợp — đừng lợp tôn giả ngói quá thoải, nước sẽ đọng ở bậc ngói.

Khung

  • Khung thép hộp mạ kẽm là phổ biến: một thanh đà gắn tường, các xà gồ chạy song song tường.
  • Khoảng cách xà gồ khoảng 0,8–1,0 m tuỳ độ dày tôn; thợ nên kiểm tra theo nhịp thực tế.
  • Máng xối ở mép ngoài nếu hiên đổ nước xuống lối đi.
Mái nhà tôn giả ngói màu đỏ nhìn cận cảnh
Các bậc ngói cần đủ dốc để nước thoát nhanh

Cách tính số tấm và chi phí

Khổ hiệu dụng tôn giả ngói là 1 m, nên:

  • Số tấm = chiều dài hiên dọc theo tường ÷ 1 m, làm tròn lên.
  • Chiều dài tấm = chiều đua của hiên ÷ cos(góc dốc), cộng 5–10 cm để chui dưới diềm hoặc tường.

Ví dụ: hiên dài 6 m, đua 2 m, dốc 15% (≈ 8,5°).

  1. Chiều dài tấm: 2 ÷ 0,989 ≈ 2,02 m → cắt 2,1 m.
  2. Số tấm: 6 ÷ 1 = 6 tấm.
  3. Tổng: 6 × 2,1 = 12,6 md.
  4. Với Hoa Sen 0,40 mm (278.100 đ/md): 12,6 × 278.100 ≈ 3.504.000 đ tiền tấm lợp.

Cộng thêm diềm/máng, vít, khung thép, nhân công và vận chuyển để ra tổng chi phí. Cách tính cho mái nhiều mặt ở bài kích thước và cách tính số tấm.

Nguyên tắc thi công mái hiên

  1. Đà gắn tường chắc: bắt bulông nở vào dầm hoặc cột, không bắt vào tường gạch mỏng.
  2. Chống thấm chân tường: chỗ tôn tiếp giáp tường cần diềm úp tường hoặc keo chống thấm; đây là chỗ hiên hay dột nhất.
  3. Lợp từ cuối hướng gió, chồng mí 100 mm, canh trùng bậc ngói.
  4. Bắn vít ở đỉnh sóng, có long đen cao su.
  5. Che mép PU ở đầu ngoài bằng diềm, tránh nắng làm PU giòn.

Hướng dẫn đầy đủ ở cách lợp tôn giả ngói.

Hình ảnh mái hiên và tôn giả ngói

Vật liệu dùng trong giải pháp này

Câu hỏi thường gặp

Làm mái hiên tôn giả ngói hết bao nhiêu tiền?

Riêng tiền tấm tôn xốp giả ngói khoảng 270.000–300.000 đ cho mỗi m² mái hiên ở độ dày phổ biến. Mái hiên 6 × 2 m tốn khoảng 3,5 triệu đồng tiền tấm; khung, máng, vít và công lợp tính thêm.

Mái hiên có cần đóng trần không?

Tôn xốp giả ngói đã có giấy bạc mặt dưới nên nhìn gọn, nhiều nhà không đóng trần. Nếu muốn hiên đẹp hơn có thể đóng trần nhựa hoặc gỗ, chừa khe thông gió.

Mái hiên dốc thấp có lợp tôn giả ngói được không?

Nên giữ khoảng 15% trở lên. Hiên quá thoải nên cân nhắc vật liệu khác hoặc nâng đà tường; hãy gửi ảnh và số đo để được tư vấn.

Mua vài tấm cho mái hiên có được không?

Được, tấm cắt theo số đo. Với đơn nhỏ ở xa kho, hỏi trước phí vận chuyển.

Mái hiên nên chọn màu gì?

Trùng màu với mái chính nếu có. Nếu chỉ làm hiên, chọn màu theo cửa và tường: tường sáng hợp đỏ đậm, nâu; tường xám hợp ghi đậm, xanh đen. Xem bảng màu tôn giả ngói.

Gọi ngayZaloBảng giá