Kho Hà Nội · Đà Nẵng · TP. Hồ Chí Minh — giao hàng toàn quốc

Hotline 0905 588 8790236 3606 8797:30 – 22:00, Thứ 2 – Chủ nhật

Tôn giả ngói, ngói thép phủ đá hay ngói nhựa: chọn loại nào?

So sánh tôn xốp giả ngói, ngói thép phủ đá và ngói nhựa ASA/PVC theo giá, cách nhiệt, tiếng ồn, trọng lượng, thẩm mỹ, độ bền và công trình phù hợp.

Triệu Hổ · Cập nhật

Mẫu ngói thép phủ đá nhiều màu xếp cạnh nhau
Mục lục bài viết
  1. Giá
  2. Cách nhiệt
  3. Tiếng ồn khi mưa
  4. Trọng lượng và khung
  5. Thẩm mỹ
  6. Độ bền và môi trường
  7. Chọn nhanh theo công trình
  8. Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt nhanh:

  • Tôn xốp giả ngói: rẻ nhất tính theo m² mái và đã có lớp cách nhiệt — lựa chọn mặc định cho nhà cấp 4, mái hiên, nhà cần mát.
  • Ngói thép phủ đá: giống ngói thật nhất, êm khi mưa — cho biệt thự, nhà thờ họ, nhà vườn cần vẻ ngói; nên lót thêm cách nhiệt.
  • Ngói nhựa ASA/PVC: không gỉ, rất nhẹ, rẻ — cho mái hiên, nhà ven biển, chuồng trại, công trình phụ.

Bảng so sánh chi tiết ở cuối bài. Phần dưới giải thích từng tiêu chí để bạn tự cân nhắc theo công trình của mình.

Mẫu ngói thép phủ đá cổ điển nhiều màu
Ngói thép phủ đá: bề mặt hạt đá nhám

Giá

Ba vật liệu tính giá theo đơn vị khác nhau, cần quy về m² mái để so:

  • Tôn xốp giả ngói: 224.000–440.000 đ/md; khổ hiệu dụng 1 m nên ≈ 224.000–440.000 đ/m² mái. Phần lớn nhà ở chọn khoảng 270.000–330.000 đ/m².
  • Ngói thép phủ đá: 330.000 đ/m² mái cho tấm ngói, chưa gồm lớp cách nhiệt lót thêm.
  • Ngói nhựa ASA/PVC: 136.000–192.000 đ/md; khổ hiệu dụng 0,96 m nên ≈ 142.000–200.000 đ/m² mái.

Ngói nhựa rẻ nhất, nhưng để mát bằng tôn 3 lớp thì cần thêm cách nhiệt. Ngói thép có giá tấm gần với tôn giả ngói thông dụng, nhưng tổng chi phí cao hơn khi cộng cách nhiệt và phụ kiện.

Cách nhiệt

  • Tôn xốp giả ngói có lớp PU 20–55 mm và giấy bạc dính liền: tốt nhất trong ba loại nếu không làm thêm gì.
  • Ngói thép phủ đá: lớp đá giảm hấp thụ nắng so với thép trơn, nhưng không có lớp cách nhiệt; cần lót.
  • Ngói nhựa: nhựa dẫn nhiệt kém hơn thép nên mát hơn tôn trần, nhưng không bằng tôn có PU.

Tiếng ồn khi mưa

  • Ngói thép phủ đá: êm nhất, lớp đá làm hạt mưa không đập thẳng lên thép.
  • Tôn xốp giả ngói: PU giảm âm đáng kể so với tôn trần.
  • Ngói nhựa: êm hơn tôn trần, ồn hơn hai loại trên khi mưa lớn.

Trọng lượng và khung

Cả ba đều nhẹ hơn nhiều so với ngói nung (40–60 kg/m²). Ngói thép khoảng 5–6 kg/m²; tôn xốp giả ngói và ngói nhựa cũng thuộc nhóm nhẹ. Cả ba dùng được kèo thép nhẹ hoặc xà gồ thép hộp. Ngói thép cần li tô theo bước 380 mm; tôn giả ngói và ngói nhựa dùng xà gồ thưa hơn.

Thẩm mỹ

  • Ngói thép phủ đá: bề mặt nhám, không bóng, nhìn gần vẫn giống ngói.
  • Tôn xốp giả ngói: nhìn từ xa giống mái ngói; nhìn gần thấy mặt tôn sơn bóng.
  • Ngói nhựa ASA: dáng ngói, mặt nhựa hơi bóng, nhiều màu tươi.

Độ bền và môi trường

  • Gần biển, hơi hoá chất: ngói nhựa không gỉ là lợi thế lớn; tôn và ngói thép nên chọn loại mạ tốt (ví dụ BlueScope Zacs, ngói thép mạ AZ cao).
  • Nắng gắt: lớp ASA của ngói nhựa giữ màu tốt; tôn màu đậm dễ thấy phai theo năm.
  • Gió bão: cả ba cần bắn đủ vít, tăng vít ở mép mái.

Chọn nhanh theo công trình

So sánh ba loại mái giả ngói
Tiêu chíTôn xốp giả ngóiNgói thép phủ đáNgói nhựa ASA/PVC
Giá vật tư tham khảo224.000–440.000 đ/md (khổ hiệu dụng 1 m)330.000 đ/m²136.000–192.000 đ/md
Cấu tạoTôn + PU + giấy bạcThép mạ phủ hạt đáNhựa nhiều lớp, bề mặt ASA
Cách nhiệt sẵnCó (lớp PU)Không, cần lót thêmCó một phần (nhựa dẫn nhiệt kém)
Tiếng ồn khi mưaGiảm nhờ lớp PUThấp nhờ lớp đáThấp hơn tôn trần
Trọng lượngNhẹNhẹRất nhẹ
Thẩm mỹGiống ngói nhìn từ xaGần ngói thật nhấtGiống ngói, nhiều màu
Hợp vớiNhà ở, mái hiên, nhà xưởng cần mátBiệt thự, nhà mái Thái/NhậtMái hiên, nhà vườn, công trình ven biển

Câu hỏi thường gặp

Loại nào mát nhất?

Tôn xốp giả ngói, vì có sẵn lớp PU và giấy bạc. Hai loại còn lại cần lót cách nhiệt để đạt mức tương đương.

Loại nào giống ngói thật nhất?

Ngói thép phủ đá.

Loại nào rẻ nhất?

Ngói nhựa ASA/PVC tính theo m² tấm lợp. Nếu tính cả cách nhiệt để mái mát, tôn xốp giả ngói thường là phương án tổng chi phí thấp.

Nhà ven biển nên chọn loại nào?

Ngói nhựa ASA nếu ưu tiên không gỉ; tôn xốp giả ngói tôn nền cao cấp nếu ưu tiên mát. Xem thêm tôn giả ngói tại Đà Nẵng.

Gọi ngayZaloBảng giá